red coral

red coral

A diver carefully observes a piece of red coral on the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • San hô đỏ: "red coral" chỉ một loại san hô, đặc biệt vùng Địa Trung Hải, màu hồng hoặc đỏ, được dùng làm đồ trang trí trang sức.
    • Bộ xương san hô đỏ: Phần cứng, giống đá của loài san hô này, màu đỏ hoặc hồng tinh tế, thường được đánh bóng chế tác thành đồ trang sức.
dụ sử dụng
  • (Chiếc vòng cổ được làm từ san hô đỏ.)
  • (San hô đỏ được đánh giá cao trong chế tác trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red coral reef": rạn san hô đỏ (một hệ sinh thái biển nơi san hô đỏ phát triển).

    • The red coral reef attracts many divers. (Rạn san hô đỏ thu hút nhiều thợ lặn.)
  • "red coral branch": nhánh san hô đỏ (một phần của cấu trúc san hô).

    • She found a beautiful red coral branch on the beach. ( ấy tìm thấy một nhánh san hô đỏ đẹp trên bãi biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Coral (n): san hô (nói chung).

    • The ocean is full of colorful coral. (Đại dương đầy san hô đầy màu sắc.)
  • Coral reef (n): rạn san hô.

    • Coral reefs are important for marine life. (Rạn san hô rất quan trọng đối với sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Precious coral: san hô quý (một thuật ngữ chung cho các loại san hô được dùng làm trang sức, bao gồm cả san hô đỏ).
  • Mediterranean coral: san hô Địa Trung Hải (chỉ nguồn gốc địa của loại san hô đỏ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "red coral".
Thành ngữ liên quan
  • "as red as coral": đỏ như san hô (một phép so sánh phổ biến để miêu tả màu sắc).
    • Her lips were as red as coral. (Đôi môi ấy đỏ như san hô.)